Bản dịch của từ 一湾死水 trong tiếng Việt

一湾死水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一湾死水 (Danh từ)

yì wān sí shuǐ
01

Một ao nước chết; ví von cảnh trì trệ, không phát triển, bế tắc, u uất (tình huống hoặc môi trường làm việc/khu vực).

一池子死水。比喻停滞不前的沉闷局面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一湾死水

wān

shuǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
死不悔改
死不改悔
水上
水上运动
水上飞机
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép