Bản dịch của từ 一溜 trong tiếng Việt
一溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一溜 (Tính từ)
【yì liū】
01
1. (副) 一下子、一晃儿(看一眼、一转身等); 2. (名) 一连串、成排(一溜儿人/房子)
1.一瞥;一转。
Ví dụ
02
Trơn tuột; như vừa trượt qua (ví dụ: 一溜就过去 — vừa trượt qua, nhanh chóng đi qua)
2.犹一滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一溜
yī
一
liū
溜
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
