Bản dịch của từ 一溜子 trong tiếng Việt

一溜子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一溜子 (Danh từ)

yì liū zǐ
01

Phương ngữ (địa phương), nghĩa là “một bọn, một nhóm” (thường là nói về tập thể, phe nhóm theo giọng địa phương)

方言。犹一伙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一溜子

liū

zi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép