Bản dịch của từ 一溜鞭光 trong tiếng Việt
一溜鞭光
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一溜鞭光 (Trạng từ)
【yì liū biān guāng】
01
Phương ngữ. Mô tả một hành động hoặc chuyển động mạch lạc, nhanh chóng và hoàn thành trong một hơi thở (nhanh và liên tục như một ngọn roi).
方言。形容行动迅速而连续。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一溜鞭光
yī
一
liū
溜
biān
鞭
guāng
光
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
