Bản dịch của từ 一满 trong tiếng Việt

一满

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一满 (Trạng từ)

yì mǎn
01

Toàn bộ; hết thảy (tiếng địa phương; tương đương “toàn”/“đều”)

2.方言。全都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.方言。一共。

Ví dụ
03

Từ phương ngữ, nghĩa là “luôn luôn, từ trước tới giờ” (tương tự «một mực», «lúc nào cũng»)

1.方言。一向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一满

mǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép