Bản dịch của từ 一滴禅 trong tiếng Việt

一滴禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一滴禅 (Danh từ)

yì dī chán
01

佛教指在一句话一件事或一个境界中顿悟的机缘与境界比喻一念顿悟触机即悟的顿悟经验曹溪一滴水之喻)。

佛教禅宗谓从一句﹑一事﹑一境中触机悟道。语本宋本觉《释氏通鉴·韶国师》:“问:‘如何是曹溪一滴水?’眼曰:‘是曹溪一滴水。’韶闻乃大悟,平生疑滞,涣若冰释。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一滴禅

chán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
滴剂
滴哒
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép