Bản dịch của từ 一火 trong tiếng Việt

一火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一火 (Danh từ)

yì huǒ
01

Một đơn vị quân đội cổ (mười người thành một «hỏa»), đơn vị tập hợp binh lính thời xưa

3.古时兵制,十人为一火。

Ví dụ
02

Một đống lửa; một đám lửa (một lần bùng lên của ngọn lửa)

2.一把火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bọn; một nhóm người (cùng cấu kết với nhau)

4.同“一伙”。指若干人结合成的一群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một tia lửa / một ngọn lửa nhỏ; một chút ánh sáng do lửa

1.一点灯光或火光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一火

huǒ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép