Bản dịch của từ 一灵真性 trong tiếng Việt

一灵真性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一灵真性 (Danh từ)

yì líng zhēn xìng
01

Chỉ linh hồn; bản tính linh thiêng (linh hồn tinh túy của con người)

指灵魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一灵真性

líng

zhēn

xìng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
真一
真一酒
真个
真丹
真主
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép