Bản dịch của từ 一炊之梦 trong tiếng Việt

一炊之梦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一炊之梦 (Cụm từ)

yì chuī zhī mèng
01

饭尚未蒸熟,一场好梦已经做醒。原比喻人生虚幻。后比喻不能实现的梦想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一炊之梦

chuī

zhī

mèng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
炊事
炊事员
炊人
炊具
之个
之乎者也
之任
之前
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép