Bản dịch của từ 一点水一个泡 trong tiếng Việt

一点水一个泡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一点水一个泡 (Tính từ)

yì diǎn shuǐ yī gè pào
01

Thật thà, nói lời có căn cứ, không phóng đại; câu câu có lý (nghĩa khen người nói thẳng và có bằng chứng)

谓诚实不苟,说话句句有据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一点水一个泡

diǎn

shuǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
点主
点交
水上
水上运动
水上飞机
个个
个中
个中人
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép