Bản dịch của từ 一点犀通 trong tiếng Việt
一点犀通
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一点犀通 (Danh từ)
【yì diǎn xī tōng】
01
比喻恋爱中的男女心心相印、情投意合(古语用法)——像两颗心有微妙的默契。Hán Việt: nhất điểm hi thông
比喻恋爱着的男女双方心心相印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一点犀通
yì
一
diǎn
点
xī
犀
tōng
通
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
点主
点交
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
