Bản dịch của từ 一熟制 trong tiếng Việt
一熟制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一熟制 (Danh từ)
【yì shú zhì】
01
Hệ thống canh tác một vụ trong một năm trên cùng một mảnh đất (mỗi năm chỉ trồng một mùa vụ); (Hán-Việt: nhất thục chế) — thường dùng ở vùng lạnh hoặc đất ít phát triển.
一年在一块土地上只种植一季作物的种植制度。一般适用于气候寒冷、无霜期短的地区。在气候条件较好的情况下,也可因人少地多、资金技术投入不足或土地肥力较差等原因而采用一熟制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一熟制
yī
一
shú
熟
zhì
制
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
