Bản dịch của từ 一片宫商 trong tiếng Việt

一片宫商

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一片宫商 (Tính từ)

yī piàn gōng shāng
01

Âm thanh hài hòa như một bản nhạc; lời văn, câu chữ thanh thoát, êm tai (một mảnh cung thương — hai âm trong ngũ âm cổ).

宫、商:都是古代五音之一。一片和谐的音乐声。形容文辞如乐声一样优美、悦耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一片宫商

piàn

gōng

shāng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
片云
片云遮顶
片儿汤
宫主
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép