Bản dịch của từ 一片汪洋 trong tiếng Việt

一片汪洋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一片汪洋 (Tính từ)

yī piàn wāng yáng
01

Mênh mông bát ngát; mặt nước rộng lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一片汪洋

piàn

wāng

yáng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
片云
片云遮顶
片儿汤
汪古部
汪坑
汪子
洋东
洋井
洋人
洋伞
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép