Bản dịch của từ 一片赤心 trong tiếng Việt

一片赤心

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一片赤心 (Cụm từ)

yī piàn chì xīn
01

一片赤诚的心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一片赤心

piàn

chì

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
片云
片云遮顶
片儿汤
赤丸
赤乌
赤九
赤书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép