Bản dịch của từ 一版 trong tiếng Việt

一版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一版 (Danh từ)

yì bǎn
01

Xem 一板 — thường hiểu là “một bản”/“một khuôn” trong in ấn hoặc một phiên bản; nghĩa gần: một bộ, một bản in

1.见“一板”。

Ví dụ
02

印刷/出版书籍或刊物的一次排版或一次版本一次印刷批次常指同一版次即使再印也属同一版

2.书籍排印一次为一版,一版还可包括多次印刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一版

bǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
版位
版刺
版刻
版口
版国
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép