Bản dịch của từ 一牛鸣 trong tiếng Việt

一牛鸣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一牛鸣 (Tính từ)

yì niú míng
01

Tiếng bò kêu; khoảng cách gần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一牛鸣

niú

míng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép