Bản dịch của từ 一物降一物 trong tiếng Việt

一物降一物

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一物降一物 (Thành ngữ)

yī wù xiáng yī wù
01

Vỏ quýt dày có móng tay nhọn

某种事物专门制伏另一种事物,或者某种事物专门有另一种事物来制伏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一物降一物

xiáng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
物业
物主
降下
降世
降丧
降临
降书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép