Bản dịch của từ 一狐之腋 trong tiếng Việt

一狐之腋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一狐之腋 (Tính từ)

yì hú zhī yè
01

Lông cáo, chỉ đồ quý hiếm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一狐之腋

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
狐仙
之个
之乎者也
之任
之前
腋毛
腋气
腋肘之患
腋臊
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép