Bản dịch của từ 一献三酬 trong tiếng Việt

一献三酬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一献三酬 (Tính từ)

yī xiàn sān chóu
01

Nhận được nhiều ưu ái; được ban thưởng nhiều lần

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一献三酬

xiàn

sān

chóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép