Bản dịch của từ 一王之法 trong tiếng Việt

一王之法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一王之法 (Danh từ)

yì wáng zhī fǎ
01

Một triều đại/đời vua; chuẩn mực/luật lệ của một thời đại (mang tính khái quát về tiêu chuẩn cai trị)

一王:一代王朝;法:标准。一个时代的规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一王之法

wáng

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
王不留行
王世子
王业
之个
之乎者也
之任
之前
法不徇情
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép