Bản dịch của từ 一班一级 trong tiếng Việt
一班一级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一班一级 (Danh từ)
【yì bān yì jí】
01
Một giai cấp, một giai cấp: dùng để chỉ một chức vụ chính thức và một nửa chức vụ, thường dùng để chỉ chức vụ, chức danh hoặc chức vụ chính thức (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc ngôn ngữ chính thức)
犹言一官半职。泛指官职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一班一级
yī
一
bān
班
yī
级
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
