Bản dịch của từ 一生一世 trong tiếng Việt

一生一世

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一生一世 (Thành ngữ)

yì shēng yí shì
01

Một đời; một đời một kiếp

一辈子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一生一世

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
生一
生三
生上起下
生不逢场
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép