Bản dịch của từ 一生人 trong tiếng Việt

一生人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一生人 (Danh từ)

yì shēng rén
01

Từ thời Tống chỉ cô gái mới lần đầu bị bán làm nô tì (mua đi làm tì nữ), tức 'lần đầu bán' cho chủ nhà

宋时称初次卖给人家做奴婢的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一生人

shēng

rén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
生一
生三
生上起下
生不逢场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép