Bản dịch của từ 一生吃着不尽 trong tiếng Việt

一生吃着不尽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一生吃着不尽 (Tính từ)

yì shēng chī zhuó bú jìn
01

Cả đời ăn không hết (nghĩa bóng: cả đời no đủ, của ăn dư dả)

谓毕生衣食丰足有余。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一生吃着不尽

shēng

chī

zhe

jìn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
生一
生三
生上起下
生不逢场
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép