Bản dịch của từ 一生死 trong tiếng Việt

一生死

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一生死 (Danh từ)

yì shēng sǐ
01

Sự sống và cái chết (khái niệm trọn đời, vòng đời); toàn bộ đời người hoặc sinh tử

同“一死生”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一生死

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
生一
生三
生上起下
生不逢场
死不悔改
死不改悔
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép