Bản dịch của từ 一甲一名 trong tiếng Việt

一甲一名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一甲一名 (Danh từ)

yì jiǎ yì míng
01

1.科举一甲中的第一名,即状元。

Ví dụ
02

Hạng nhất, đứng đầu (thường dùng mỉa mai: chỉ thứ hạng cao nhất nhưng mang ý châm biếm)

2.泛指第一等﹐含讽刺意味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一甲一名

jiǎ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép