Bản dịch của từ 一男半女 trong tiếng Việt
一男半女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一男半女 (Danh từ)
【yì nán bàn nǚ】
01
Một con trai nửa con gái (hình ảnh hoán dụ chỉ con cái rất ít, số lượng ít ỏi — nghĩa bóng: con cái ít ỏi, hiếm hoi)
一个子女。形容子女稀少。。京本通俗小说.志诚张主管:「员外何不取房娘子,生得一男半女,也不绝了香火。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一男半女
yī
一
nán
男
bàn
半
nǚ
女
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
