Bản dịch của từ 一百八十度 trong tiếng Việt

一百八十度

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一百八十度 (Cụm từ)

yì bǎi bā shí dù
01

数学用语,原指平角。常用以形容转变幅度很大,以至前后相反。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一百八十度

bǎi

shí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
度世
度假
度假村
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép