Bản dịch của từ 一盘散沙 trong tiếng Việt
一盘散沙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一盘散沙 (Tính từ)
【yì pán sǎn shā】
01
Ví von như “một đống cát rời rạc”: lực lượng phân tán, không đoàn kết hoặc không có tổ chức, dễ bị chia rẽ
比喻力量分散,没有组织起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一盘散沙
yī
一
pán
盘
sǎn
散
shā
沙
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
