Bản dịch của từ 一目五行 trong tiếng Việt

一目五行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一目五行 (Tính từ)

yī mù wǔ háng
01

形容看书或阅读非常快目不暇接一眼能看很多行類似目不轉睛但強調速度)。(Hán Việt: nhất mục ngũ hành)

犹一目十行。形容看书非常快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一目五行

háng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
五一六通知
五一节
五丁
五七
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép