Bản dịch của từ 一目数行 trong tiếng Việt

一目数行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一目数行 (Thành ngữ)

yī mù shù háng
01

Nhìn sách rất nhanh; đọc lướt như chớp (mắt nhìn một lượt như đọc được nhiều hàng)

犹一目十行。形容看书非常快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一目数行

shù

háng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
数一数二
数不着
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép