Bản dịch của từ 一盼心 trong tiếng Việt

一盼心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一盼心 (Động từ)

yī pàn xīn
01

Tập trung, tập trung (tập trung vào một việc hoặc một việc trong thời gian dài)

犹专心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一盼心

pàn

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép