Bản dịch của từ 一着不慎全盘皆输 trong tiếng Việt
一着不慎全盘皆输
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一着不慎全盘皆输 (Thành ngữ)
【yì zhāo bú shèn quán pán jiē shū】
01
Người xưa nói về chơi cờ: chỉ cần một nước đi sai là cả ván cờ thua sạch. Nghĩa bóng: vì một sai lầm ở chỗ then chốt mà khiến toàn bộ sự việc thất bại.
原指下棋时走错一步,导致整盘棋都输掉。比喻对关键性的问题处理失当,造成整个事情的失败。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一着不慎全盘皆输
yī
一
zhe
着
bù
不
shèn
慎
quán
全
pán
盘
jiē
皆
shū
输
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
慎交
慎产
全一
全丁
全丧
全个
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
皆大欢喜
皆悉
皆既
输不的
输亏
输估
输作
输供
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
