Bản dịch của từ 一瞬千里 trong tiếng Việt

一瞬千里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一瞬千里 (Trạng từ)

yī shùn qiān lǐ
01

Trong chớp mắt đã tiến rất xa; chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc di chuyển nhanh chóng (hán việt: nhất thuấn thiên lí — một chớp mắt ngàn dặm).

瞬:指极短的时间。一眨眼的时间就一千里路。比喻人进步或事业进展迅速。也形容速度很快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一瞬千里

shùn

qiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
瞬刻
瞬动
瞬华
瞬忽
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép