Bản dịch của từ 一码新 trong tiếng Việt

一码新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一码新 (Tính từ)

yì mǎ xīn
01

Thuộc phương ngữ; nghĩa là “hoàn toàn mới” (dùng trong phương ngữ, ví dụ: 一码新 = hoàn toàn mới)

方言。全新。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一码新

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
码口
码头
码子
码字
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép