Bản dịch của từ 一碗水端平 trong tiếng Việt

一碗水端平

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一碗水端平 (Thành ngữ)

yì wǎn shuǐ duān píng
01

Xử lý sự việc công bằng; nước trong một chén thẳng băng

比喻办事公道,不偏袒任何一方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一碗水端平

wǎn

shuǐ

duān

píng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
水上
水上运动
水上飞机
端一
端严
端丽
端五
平一
平一公
平三套
平上帻
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép