Bản dịch của từ 一种云 trong tiếng Việt

一种云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一种云 (Danh từ)

yì zhǒng yún
01

一种云》——瞿秋白的散文诗作品(1931),和乌暗的意象象征帝国主义与反动统治表现人民斗争与光明前景

散文诗。瞿秋白作。1931年发表。描写天空被乌云遮盖,日月无光,当彩虹出现时,雷电打开了层层乌云,太阳重新照耀大地。作品以象征手法,揭露帝国主义侵略和反动阶级统治的罪恶,歌颂中国人民的斗争,并展现中国的灿烂前景。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一种云

zhǒng

yún

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
种五生
种人
种众
种佃
种作
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép