Bản dịch của từ 一窄巴 trong tiếng Việt

一窄巴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一窄巴 (Động từ)

yì zhǎi bā
01

Chớp mắt một cái; nháy mắt (một lần)

眼皮一开合,即眨一次眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一窄巴

zhǎi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
巴三览四
巴不得
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép