Bản dịch của từ 一窝丝 trong tiếng Việt
一窝丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一窝丝 (Danh từ)
【yì wō sī】
01
1. Một búi/rối tóc (một đống tóc rối quăn hoặc vón lại).
1.一团头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại kẹo mạch nha/đường kéo thành sợi (kẹo bông, kẹo tơ), màu trắng, xốp và giòn
2.饴糖的一种加工制品,用拔糖棒多次拉制而成,色白酥松。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.一种细长的切面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一窝丝
yī
一
wō
窝
sī
丝
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
