Bản dịch của từ 一窝风 trong tiếng Việt

一窝风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一窝风 (Tính từ)

yì wō fēng
01

Tình trạng hỗn loạn; một đám gió; một nhóm người cùng nhau làm điều gì đó

一窝风是指一群人一起做某件事情,通常带有一种热烈或狂热的氛围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一窝风

fēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
风世
风丝
风丝不透
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép