Bản dịch của từ 一窠 trong tiếng Việt
一窠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一窠 (Danh từ)
【yì kē】
01
Một bụi; một cụm (cây cỏ, rêu, tổ chim...); giống 'một đám/ một khóm' (Hán-Việt: nhất xá)
1.犹一丛。
Ví dụ
02
Một cây (lượng từ cổ; tương đương '一棵'), thường dùng trong văn cổ hoặc chữ Nôm
2.一棵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tổ (nhỏ) của chim hoặc thú; một ổ (chứa trứng hoặc con non)
3.一个巢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một phương, một vùng (một chỗ, một khu vực nhất định)
4.犹一方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一窠
yī
一
kē
窠
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
