Bản dịch của từ 一章 trong tiếng Việt
一章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一章 (Danh từ)
【yì zhāng】
01
Một đoạn / một bài (trong thơ, văn, ca khúc); phần văn bản tách biệt thành chương/đoạn
1.歌曲诗文的一段,亦指诗文的一篇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Cổ) Mười chín năm chia làm một chương (đơn vị tuần hoàn trong lịch cổ)
2.古历以十九年为一章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一章
yī
一
zhāng
章
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
