Bản dịch của từ 一笑置之 trong tiếng Việt
一笑置之
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一笑置之 (Cụm từ)
【yī xiào zhì zhī】
01
笑一笑,就把它放在一边了。表示不当回事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一笑置之
yī
一
xiào
笑
zhì
置
zhī
之
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
