Bản dịch của từ 一笔勾 trong tiếng Việt

一笔勾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一笔勾 (Động từ)

yì bǐ gōu
01

Dùng bút gạch bỏ; một nét bút gạch xóa (ví von: gạch phẩy một lần cho xong)

1.用笔勾掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hủy bỏ hoàn toàn; gạch bỏ một việc/ý định ngay, không để lại theo dõi (ví dụ: 一笔勾销 nghĩa là xóa sổ, hủy bỏ hết)

2.引申为不提前事﹐或将某事完全取消。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一笔勾

gōu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
勾三搭四
勾串
勾乙
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép