Bản dịch của từ 一笔勾绝 trong tiếng Việt
一笔勾绝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一笔勾绝 (Động từ)
【yì bǐ gōu jué】
01
Xóa sổ toàn bộ khoản nợ/bút toán một lần; nghĩa bóng: huỷ bỏ tất cả, xoá hết mọi quan hệ hoặc trách nhiệm (Hán Việt: nhất bút câu tuyệt).
把账一笔抹掉。比喻把一切全部取消。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一笔勾绝
yī
一
bǐ
笔
gōu
勾
jué
绝
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
勾三搭四
勾串
勾乙
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
