Bản dịch của từ 一答一合 trong tiếng Việt

一答一合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一答一合 (Động từ)

yì dá yì hé
01

Hai người đối đáp qua lại; đáp - lại xen kẽ (như đối thoại ngắn, tán gẫu)

谓二人相互应答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一答一合

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
答允
答剌
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép