Bản dịch của từ 一筯 trong tiếng Việt

一筯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一筯 (Danh từ)

yī zhù
01

Một chiếc đũa (một chiếc trong đôi đũa)

1.一只筷子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một miếng (một lần kẹp bằng đôi đũa) — lượng thức ăn ít, vừa đủ để kẹp bằng đũa (Hán-Việt: nhất trát/nhất trát?).

2.指一双筷子所夹的食物。形容量少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chùm, một xiên (hình ảnh: như một thành dãy liên tiếp)

3.犹一串。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一筯

zhù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép