Bản dịch của từ 一篑之功 trong tiếng Việt

一篑之功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一篑之功 (Danh từ)

yī kuì zhī gōng
01

最後一筐土比喻成功前的最後一份努力或關鍵一步漢越一篑之功 = một xô đất cuối cùng dẫn đến thành công)

篑:盛土的筐。指成功前的最后一筐土。比喻成功前的最后一份努力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一篑之功

kuì

zhī

gōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
篑笼
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép