Bản dịch của từ 一篷 trong tiếng Việt

一篷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一篷 (Danh từ)

yì péng
01

Một cánh buồm (của thuyền); cũng chỉ cả một con thuyền (cách nói cổ)

一具船帆。亦指一船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一篷

péng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép